Bản dịch của từ Profiler trong tiếng Việt

Profiler

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Profiler(Verb)

pɹˈoʊfaɪləɹ
pɹˈoʊfaɪləɹ
01

Tạo hồ sơ về một người hoặc vật — mô tả các đặc điểm, hành vi, lịch sử để dễ nhận dạng, thường dùng trong điều tra tội phạm.

To create a profile of someone or something especially for use in the identification of criminals.

为某人或某物创建档案,常用于识别犯罪分子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Profiler(Noun)

pɹˈoʊfaɪləɹ
pɹˈoʊfaɪləɹ
01

Người chuyên ghi chép, phân tích các chi tiết của một vụ án hoặc tai nạn để hỗ trợ công an trong việc điều tra.

A person who records and analyses details of a crime or an accident for the police.

记录员,分析犯罪或事故细节的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh