Bản dịch của từ Program platform trong tiếng Việt

Program platform

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Program platform(Noun)

prˈəʊɡræm plˈætfɔːm
ˈproʊˌɡræm ˈpɫætˌfɔrm
01

Một tập hợp các biện pháp hoặc hoạt động liên quan nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể.

A set of related measures or activities aimed at a particular goal

Ví dụ
02

Một kế hoạch hoặc đề xuất cho một hành động cụ thể

A plan or proposal for a course of action

Ví dụ
03

Một ứng dụng phần mềm được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

A software application designed to perform a specific task

Ví dụ

Program platform(Noun Countable)

prˈəʊɡræm plˈætfɔːm
ˈproʊˌɡræm ˈpɫætˌfɔrm
01

Một tập hợp các biện pháp hoặc hoạt động liên quan nhằm đạt được một mục tiêu nhất định.

A specific application or system designed to operate on a computer or device

Ví dụ
02

Một kế hoạch hoặc đề xuất cho một hành động nào đó.

A level or rank in a hierarchy or system

Ví dụ
03

Một ứng dụng phần mềm được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

A platform that serves as the base for software applications

Ví dụ