progressiveness
progressiveness (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
progressiveness (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả tính chất hoặc chính sách thuế mà người có thu nhập cao hơn phải trả tỷ lệ phần trăm lớn hơn của thu nhập so với người có thu nhập thấp hơn (tức là hệ thống thuế lấy nhiều hơn về mặt tỷ lệ từ người giàu).
of a tax or tax system taking a proportionally greater amount from those on higher incomes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "progressiveness" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của việc tiên tiến, đổi mới, hoặc có xu hướng hỗ trợ sự phát triển xã hội. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "progressiveness" có thể xuất hiện nhiều hơn trong các cuộc thảo luận chính trị hoặc xã hội tại các quốc gia có nền văn hóa ủng hộ sự tiến bộ, như các quốc gia thuộc Bắc Âu.