Bản dịch của từ Prohibit smoking trong tiếng Việt
Prohibit smoking
Phrase

Prohibit smoking(Phrase)
prəhˈɪbɪt smˈəʊkɪŋ
prəˈhɪbɪt ˈsmoʊkɪŋ
Ví dụ
03
Ngăn chặn mọi người hút thuốc
To prevent individuals from smoking
Ví dụ
Prohibit smoking

Ngăn chặn mọi người hút thuốc
To prevent individuals from smoking