Bản dịch của từ Promenader trong tiếng Việt
Promenader
Noun [U/C]

Promenader(Noun)
prˈɒmɪnˌeɪdɐ
ˈprɑməˌneɪdɝ
01
Một người đi dạo ở nơi công cộng
An individual who strolls in a public place
Ví dụ
02
Một người tham gia vào một cuộc đi bộ thư giãn
Ví dụ
