Bản dịch của từ Promenader trong tiếng Việt

Promenader

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Promenader(Noun)

prˈɒmɪnˌeɪdɐ
ˈprɑməˌneɪdɝ
01

Một người đi dạo ở nơi công cộng

An individual who strolls in a public place

Ví dụ
02

Một người tham gia vào một cuộc đi bộ thư giãn

Someone participating in a leisurely walk

Ví dụ
03

Một người đi bộ để thư giãn hoặc tập thể dục.

A person who walks for pleasure or exercise

Ví dụ