Bản dịch của từ Promissory note trong tiếng Việt

Promissory note

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Promissory note(Noun)

pɹˌɑməsˈɔɹəteɪn
pɹˌɑməsˈɔɹəteɪn
01

Một văn bản có chữ ký trong đó người viết hứa bằng văn bản sẽ trả một khoản tiền xác định cho một người cụ thể hoặc người cầm tờ giấy vào một ngày nhất định hoặc khi được yêu cầu.

A signed document containing a written promise to pay a stated sum to a specified person or the bearer at a specified date or on demand.

一种书面承诺,承诺在特定日期或要求时支付一定金额。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh