proof-reading
VerbNoun
proof-reading (Verb)
/pɹˈufɹˌidɨŋ/
/pɹˈufɹˌidɨŋ/
AI
Ví dụ
Tôi đã đọc lại bài luận của bạn tôi cho kỳ thi IELTS tuần trước.I proof-read my friend's essay for the IELTS exam last week.
Cô ấy đã không đọc lại báo cáo của mình trước khi nộp cho ủy ban.She did not proof-read her report before submitting it to the committee.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
proof-reading (Noun)
/pɹˈufɹˌidɨŋ/
/pɹˈufɹˌidɨŋ/
AI
Ví dụ
Chỉnh sửa giúp cải thiện chất lượng bài đăng trên mạng xã hội rất nhiều.Proof-reading helps improve the quality of social media posts significantly.
Nhiều sinh viên không thích chỉnh sửa bài luận của bạn cùng lớp.Many students do not enjoy proof-reading their classmates' essays.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Xem xét văn bản (proof-reading) là quá trình kiểm tra và chỉnh sửa các lỗi trong văn bản, bao gồm ngữ pháp, chính tả, câu cú và cấu trúc. Mặc dù thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và một số thuật ngữ liên quan có thể khác nhau. Ở tiếng Anh Anh, "proof-read" thường nhấn mạnh việc sửa lỗi văn bản trước khi in ấn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nhấn mạnh vào việc kiểm tra các bản nháp và chỉnh sửa để đảm bảo rõ ràng và chính xác.