Bản dịch của từ Proposition of symmetry trong tiếng Việt

Proposition of symmetry

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proposition of symmetry(Phrase)

prˌɒpəzˈɪʃən ˈɒf sˈɪmɪtri
ˌprɑpəˈzɪʃən ˈɑf ˈsɪmətri
01

Một khái niệm trong toán học và vật lý nhấn mạnh sự cân bằng và công bằng trong một hệ thống

A concept in mathematics and physics emphasizing balance and equality within a system.

这是数学和物理中的一个概念,强调系统中的平衡与平等

Ví dụ
02

Một tuyên bố khẳng định rằng một số tính chất vẫn không đổi khi thực hiện các biến đổi hoặc thao tác nhất định

A statement asserting that certain properties remain unchanged under specific transformations or operations

有一份声明指出,在某些变换或操作中,部分属性依然保持不变。

Ví dụ
03

Một nguyên tắc đề xuất sự đối xứng trong bối cảnh của một vấn đề hoặc hiện tượng nhất định.

An idea that hints at symmetry within the context of a specific issue or phenomenon

在特定问题或现象的背景下,提出的一种强调对称性的原则

Ví dụ