Bản dịch của từ Protected body trong tiếng Việt

Protected body

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Protected body(Noun)

prətˈɛktɪd bˈɒdi
prəˈtɛktɪd ˈboʊdi
01

Một cơ thể được bảo vệ khỏi tổn thương hoặc nguy hiểm

A body is protected from damage or danger.

一个身体受到保护,不会受到伤害或危险。

Ví dụ
02

Một cấu trúc vật lý thường được bảo vệ trong các bối cảnh pháp lý hoặc đạo đức.

A physical structure is usually protected within a legal or ethical context.

通常在法律或伦理背景下受到保护的实体结构

Ví dụ
03

Một tổ chức hoặc chính phủ có trách nhiệm bảo vệ cá nhân hoặc nhóm người

An entity such as an organization or government provides protection for individuals or groups.

比如一个组织或政府等实体,为个人或群体提供保护的单位

Ví dụ