Bản dịch của từ Protected residence trong tiếng Việt

Protected residence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Protected residence(Noun)

prətˈɛktɪd rˈɛzɪdəns
prəˈtɛktɪd ˈrɛzədəns
01

Một nơi cư trú được chỉ định dành cho mục đích an toàn hoặc bảo vệ

A precinct is designated for the purpose of ensuring safety or security.

用于安全或保障目的的住所

Ví dụ
02

Một nơi được giữ an toàn khỏi nguy hiểm hoặc tổn thương, thường dùng để sinh sống.

A safe place protected from harm or danger, usually used for living.

一个用来居住,能避免危险和伤害的安全场所

Ví dụ
03

Một cơ sở cung cấp chỗ ở và bảo vệ cho các cá nhân

A facility that provides shelter and protection for individuals.

为个人提供庇护和保护的场所

Ví dụ