Bản dịch của từ Protection criterion trong tiếng Việt

Protection criterion

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Protection criterion(Phrase)

prətˈɛkʃən krɪtˈiərɪən
prəˈtɛkʃən krɪˈtɪriən
01

Các yếu tố hoặc tiêu chuẩn được sử dụng để đánh giá rủi ro hoặc đưa ra quyết định liên quan đến an toàn.

Factors or standards used to assess risks or make decisions regarding safety

Ví dụ
02

Một tiêu chuẩn hoặc nguyên tắc mà qua đó một điều gì đó có thể được đánh giá hoặc quyết định.

A standard or principle by which something may be judged or decided

Ví dụ
03

Một tiêu chí hoặc quy định để đánh giá một điều gì đó.

A measure or rule for evaluating something

Ví dụ