Bản dịch của từ Protectionist trong tiếng Việt
Protectionist

Protectionist(Adjective)
Thuộc chính sách bảo hộ: liên quan đến lý thuyết hoặc thực tiễn bảo vệ các ngành sản xuất trong nước khỏi cạnh tranh từ nước ngoài bằng cách đánh thuế hàng nhập khẩu hoặc áp dụng rào cản thương mại khác.
Relating to the theory or practice of shielding a countrys domestic industries from foreign competition by taxing imports.
Protectionist(Noun)
Một người ủng hộ chính sách bảo hộ kinh tế, tức là người muốn bảo vệ ngành công nghiệp trong nước khỏi sự cạnh tranh của hàng nhập khẩu bằng cách đánh thuế, hạn chế hoặc áp dụng các rào cản thương mại khác lên hàng nước ngoài.
An advocate of the policy of shielding a countrys domestic industries from foreign competition by taxing imports.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "protectionist" mang nghĩa liên quan đến chính sách thương mại chủ trương bảo vệ sản xuất nội địa thông qua việc hạn chế hàng hóa nước ngoài. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những biện pháp như thuế quan và hạn ngạch, trong khi tiếng Anh Anh cũng công nhận nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh chính trị và xã hội. "Protectionism" là danh từ tương ứng, mô tả hệ thống hoặc chính sách ấy.
Từ "protectionist" có nguồn gốc từ từ Latin "protectio", nghĩa là "bảo vệ" (từ "protegere", có nghĩa là "che chở"). Khái niệm này xuất hiện vào thế kỷ 19 trong bối cảnh kinh tế với ý nghĩa đề cập đến các chính sách nhằm bảo vệ ngành công nghiệp nội địa khỏi cạnh tranh nước ngoài. Sự liên quan giữa gốc từ và nghĩa hiện nay thể hiện trong việc những người ủng hộ chủ nghĩa bảo hộ nhằm gia tăng sự bảo vệ kinh tế cho quốc gia của họ thông qua các biện pháp thuế quan và quy định.
Từ "protectionist" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các bài thi nghe và đọc, nơi vấn đề thương mại và kinh tế được đề cập. Trong bối cảnh rộng hơn, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách kinh tế, khi các quốc gia áp dụng các biện pháp nhằm bảo vệ ngành công nghiệp nội địa khỏi sự cạnh tranh quốc tế. Thuật ngữ này cũng phổ biến trong nghiên cứu xã hội học và kinh tế chính trị.
Họ từ
Từ "protectionist" mang nghĩa liên quan đến chính sách thương mại chủ trương bảo vệ sản xuất nội địa thông qua việc hạn chế hàng hóa nước ngoài. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những biện pháp như thuế quan và hạn ngạch, trong khi tiếng Anh Anh cũng công nhận nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh chính trị và xã hội. "Protectionism" là danh từ tương ứng, mô tả hệ thống hoặc chính sách ấy.
Từ "protectionist" có nguồn gốc từ từ Latin "protectio", nghĩa là "bảo vệ" (từ "protegere", có nghĩa là "che chở"). Khái niệm này xuất hiện vào thế kỷ 19 trong bối cảnh kinh tế với ý nghĩa đề cập đến các chính sách nhằm bảo vệ ngành công nghiệp nội địa khỏi cạnh tranh nước ngoài. Sự liên quan giữa gốc từ và nghĩa hiện nay thể hiện trong việc những người ủng hộ chủ nghĩa bảo hộ nhằm gia tăng sự bảo vệ kinh tế cho quốc gia của họ thông qua các biện pháp thuế quan và quy định.
Từ "protectionist" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các bài thi nghe và đọc, nơi vấn đề thương mại và kinh tế được đề cập. Trong bối cảnh rộng hơn, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách kinh tế, khi các quốc gia áp dụng các biện pháp nhằm bảo vệ ngành công nghiệp nội địa khỏi sự cạnh tranh quốc tế. Thuật ngữ này cũng phổ biến trong nghiên cứu xã hội học và kinh tế chính trị.
