Bản dịch của từ Protective nature trong tiếng Việt

Protective nature

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Protective nature(Noun)

prətˈɛktɪv nˈeɪtʃɐ
prəˈtɛktɪv ˈneɪtʃɝ
01

Một đặc điểm hoặc thuộc tính liên quan đến việc bảo vệ hoặc che chắn khỏi tổn hại hoặc thương tích.

A characteristic or attribute relating to safeguarding or shielding from harm or injury

Ví dụ
02

Cách ứng xử hoặc hành vi của các sinh vật hoặc môi trường nhằm thúc đẩy sự bảo vệ hoặc phòng thủ.

The disposition or behavior of organisms or environments that promotes protection or defense

Ví dụ
03

Chất lượng hoặc trạng thái bảo vệ, có khả năng che chở hoặc bảo vệ.

The quality or state of being protective having the ability to shield or defend

Ví dụ