Bản dịch của từ Protest march trong tiếng Việt

Protest march

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Protest march(Noun)

ˈproʊˈtɛst.mɑrtʃ
ˈproʊˈtɛst.mɑrtʃ
01

Một cuộc biểu tình công khai, nơi một nhóm người đi diễu hành để bày tỏ sự không đồng ý hoặc phản đối một chính sách, hành động hoặc vấn đề nào đó.

A public demonstration of disapproval or opposition organized by a group of people.

Ví dụ

Protest march(Verb)

ˈproʊˈtɛst.mɑrtʃ
ˈproʊˈtɛst.mɑrtʃ
01

Thể hiện sự phản đối hoặc không đồng tình với điều ai đó đã nói hoặc làm bằng cách xuống đường diễu hành, tập hợp công khai hoặc đi tuần hành để bày tỏ ý kiến.

Express an objection to what someone has said or done.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh