Bản dịch của từ Proto- trong tiếng Việt

Proto-

Prefix
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proto-(Prefix)

prˈəʊtəʊ
ˈproʊˈtoʊ
01

Chỉ ra một phiên bản thử nghiệm hoặc sơ bộ

Identify a prototype or a preliminary version.

指出一个原型或初步的版本

Ví dụ
02

Dấu hiệu cho thấy hình thức đầu tiên hoặc nguyên bản của một thứ gì đó

It's just the first or original form of something.

这只是某物的最初形式或原版。

Ví dụ
03

Dùng để chỉ giai đoạn sơ khai hoặc ban đầu của một thứ gì đó

Used to refer to the earliest or most primitive stage of something.

用来指某事物的原始阶段或最早期阶段。

Ví dụ