Bản dịch của từ Prove useful trong tiếng Việt

Prove useful

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prove useful(Verb)

pɹˈuv jˈusfəl
pɹˈuv jˈusfəl
01

Tỏ ra là, thể hiện ra là

Turns out to be; it appears to be.

原来是这个意思;结果是这样。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chứng minh sự thật hoặc sự tồn tại của một điều gì đó bằng chứng hoặc lý lẽ.

Prove the truth or existence of something through evidence or reasoning.

用证据或论点证明某事的真实性或存在

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Xác định chất lượng hoặc giá trị của một thứ gì đó thông qua kinh nghiệm.

Setting the quality or value of something through experience.

通过实践来检验某事物的质量或价值

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Prove useful(Adjective)

pɹˈuv jˈusfəl
pɹˈuv jˈusfəl
01

Có ích, có lợi trong thực tế.

Useful; beneficial.

有益的,有好处的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có thể áp dụng để sử dụng.

It has the potential to be utilized.

有可能会被应用到实际中去。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Góp phần đạt được kết quả mong muốn; hiệu quả.

Contributing to a desired outcome; effective.

为达成预期的效果而努力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh