Bản dịch của từ Prove useful trong tiếng Việt
Prove useful

Prove useful(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xác định chất lượng hoặc giá trị của một thứ gì đó thông qua kinh nghiệm.
Setting the quality or value of something through experience.
通过实践来检验某事物的质量或价值
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Prove useful(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có thể áp dụng để sử dụng.
It has the potential to be utilized.
有可能会被应用到实际中去。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp phần đạt được kết quả mong muốn; hiệu quả.
Contributing to a desired outcome; effective.
为达成预期的效果而努力
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "prove useful" có nghĩa là chứng tỏ có ích hoặc có giá trị trong một ngữ cảnh nhất định. Cách sử dụng này thường xuất hiện trong các tình huống mô tả kết quả tích cực của một sự việc hay một hành động. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này được sử dụng giống nhau về ngữ nghĩa và hình thức viết, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu phát âm. Sự khác biệt về ngữ điệu thường không ảnh hưởng đến ý nghĩa của cụm từ.
Cụm từ "prove useful" có nghĩa là chứng tỏ có ích hoặc có giá trị trong một ngữ cảnh nhất định. Cách sử dụng này thường xuất hiện trong các tình huống mô tả kết quả tích cực của một sự việc hay một hành động. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này được sử dụng giống nhau về ngữ nghĩa và hình thức viết, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu phát âm. Sự khác biệt về ngữ điệu thường không ảnh hưởng đến ý nghĩa của cụm từ.
