Bản dịch của từ Provides treatment trong tiếng Việt

Provides treatment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Provides treatment(Phrase)

prəvˈaɪdz trˈiːtmənt
ˈprɑvaɪdz ˈtritmənt
01

Cung cấp chăm sóc y tế hoặc liệu pháp cho ai đó hoặc cái gì đó

To give medical care or therapy to someone or something

Ví dụ
02

Đề xuất một phương hướng hành động để cải thiện sức khỏe

To supply a course of action to improve health

Ví dụ
03

Cung cấp hỗ trợ để tăng cường phục hồi

To offer assistance to aid recovery

Ví dụ