ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Provides treatment
Cung cấp chăm sóc y tế hoặc liệu pháp cho ai đó hoặc cái gì đó
To give medical care or therapy to someone or something
Đề xuất một phương hướng hành động để cải thiện sức khỏe
To supply a course of action to improve health
Cung cấp hỗ trợ để tăng cường phục hồi
To offer assistance to aid recovery