Bản dịch của từ Providing input trong tiếng Việt

Providing input

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Providing input(Verb)

prəvˈaɪdɪŋ ˈɪnpʌt
ˈprɑvɪdɪŋ ˈɪnˌpət
01

Để tặng hoặc cho ai đó một thứ gì đó

To offer or give something to someone

Ví dụ
02

Cung cấp hoặc tạo ra thứ gì đó cần thiết.

To supply or make available something that is needed

Ví dụ
03

Cung cấp ai đó những thứ cần thiết hoặc hữu ích.

To furnish someone with something that is necessary or useful

Ví dụ