Bản dịch của từ Provisional upkeep trong tiếng Việt

Provisional upkeep

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Provisional upkeep(Noun)

prəvˈɪʒənəl ˈʌpkiːp
prəˈvɪʒənəɫ ˈəpˌkip
01

Hỗ trợ tài chính hoặc chăm sóc tạm thời cho đến khi có giải pháp ổn định hơn được thiết lập

Short-term financial aid or support is available until a more sustainable solution is found.

临时提供财务援助或维持,直到找到更持久的解决方案。

Ví dụ
02

Việc duy trì hoặc quá trình giữ gìn một thứ gì đó trong tình trạng tốt đẹp, không bị hư hỏng

Maintenance or the process of taking care of something, especially keeping it in good condition.

维护某物的行为或过程,特别是保持它处于良好状态的措施。

Ví dụ
03

Một giải pháp tạm thời hoặc biện pháp không nhằm duy trì lâu dài, chỉ là phương án chống chọi tạm thời

A temporary solution or measure not meant to last for long, a stopgap fix.

这只是一种临时解决方案或临时措施,旨在应急使用,不能长期持续下去。

Ví dụ