Anh - Việt

Bản dịch của từ Provisions trong tiếng Việt

provisions

Noun

provisions (Noun)

/pɹəvˈɪʒnz/
/pɹəvˈɪʒnz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “provision” — những đồ dự trữ, nguồn cung cấp hoặc các khoản dự phòng để dùng sau. Thường chỉ thực phẩm, vật dụng cần thiết hoặc các điều khoản dự phòng.

plural of provision.

Ví dụ
Chính phủ đã có các điều khoản cho các gia đình thu nhập thấp vào năm 2023.The government made provisions for low-income families in 2023.
Họ đã không nhận đủ các điều khoản trong cuộc khủng hoảng.They did not receive enough provisions during the crisis.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của provisions (Noun)

SingularPlural

provision

provisions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh