provisioning
NounVerb
provisioning (Noun)
/pɹəvˈɪʒənɪŋ/
/pɹəvˈɪʒənɪŋ/
AI
Ví dụ
Việc cung cấp giúp đỡ thực phẩm của chính phủ đã giúp nhiều gia đình đang cần.The government's provisioning of food aid helped many families in need.
Các tổ chức từ thiện đóng một vai trò quan trọng trong việc cung cấp nơi ở cho người vô gia cư.Charities play a crucial role in the provisioning of shelter for the homeless.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
provisioning (Verb)
/pɹəvˈɪʒənɪŋ/
/pɹəvˈɪʒənɪŋ/
AI
Ví dụ
Tổ chức cung cấp bữa ăn cho cộng đồng vô gia cư.The organization is provisioning meals for the homeless community.
Tình nguyện viên cung cấp dụng cụ y tế cho sự kiện phòng khám miễn phí.Volunteers are provisioning medical supplies for the free clinic event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "provisioning" được sử dụng để chỉ quá trình cung cấp, chuẩn bị hoặc cung ứng các nguồn lực cần thiết cho một hoạt động cụ thể. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, "provisioning" thường liên quan đến việc cung cấp tài nguyên hệ thống, phần mềm hoặc dịch vụ. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ cảnh và cách thức triển khai. Tuy nhiên, về cơ bản, ý nghĩa và cách sử dụng vẫn giống nhau giữa hai phiên bản.