Bản dịch của từ Provisioning trong tiếng Việt

Provisioning

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Provisioning(Noun)

pɹəvˈɪʒənɪŋ
pɹəvˈɪʒənɪŋ
01

Hành động cung cấp hoặc tiếp tế vật dụng, dịch vụ hoặc tài nguyên để người khác sử dụng.

The action of providing or supplying something for use.

提供或供应某物以供使用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Provisioning(Verb)

pɹəvˈɪʒənɪŋ
pɹəvˈɪʒənɪŋ
01

Cung cấp lương thực, đồ uống hoặc trang thiết bị cần thiết, đặc biệt là để chuẩn bị cho một chuyến đi hoặc hoạt động.

Supply with food, drink, or equipment, especially for a journey.

为旅程提供食物和装备

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ