Anh - Việt

Bản dịch của từ Provoked trong tiếng Việt

provoked

Verb

provoked (Verb)

/pɹəvˈoʊkt/
/pɹəvˈoʊkt/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “provoke” — có nghĩa là đã khiến ai đó tức giận, phản ứng hoặc gây ra một điều gì đó (ví dụ: khiêu khích, chọc tức, gây ra phản ứng).

simple past and past participle of provoke.

Ví dụ
Những bình luận gây tranh cãi của anh ấy đã gây ra một cuộc tranh luận gay gắt giữa các sinh viên.His controversial remarks provoked a heated debate among the students.
Phản ứng bình tĩnh của giáo viên không gây ra thêm bất kỳ cuộc tranh luận nào trong lớp học.The teacher's calm response did not provoke any further arguments in class.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của provoked (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

provoke

V2

Quá khứ đơn

Past simple

provoked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

provoked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

provokes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

provoking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh