provoked
provoked (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “provoke” — có nghĩa là đã khiến ai đó tức giận, phản ứng hoặc gây ra một điều gì đó (ví dụ: khiêu khích, chọc tức, gây ra phản ứng).
simple past and past participle of provoke.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của provoked (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | provoke |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | provoked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | provoked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | provokes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | provoking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "provoked" là dạng quá khứ và phân từ của động từ "provoke", có nghĩa là kích thích một phản ứng hoặc một cảm xúc mạnh mẽ từ người khác. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được sử dụng để chỉ hành động khơi dậy sự tức giận, phẫn nộ hoặc sự phản kháng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết và phát âm không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể có sự khác biệt, với tiếng Anh Anh thường sử dụng nhiều hơn trong văn phong chính thức.