provoker
NounVerb
provoker (Noun)
/pɹˈoʊvˌoʊkɚ/
/pɹˈoʊvˌoʊkɚ/
AI
Ví dụ
Nhà hoạt động là một người kích thích thay đổi xã hội trong cộng đồng.The activist was a provoker for social change in the community.
Người kích thích không gây ra bất kỳ cuộc bạo loạn nào trong cuộc biểu tình.The provoker did not cause any riots during the protest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
provoker (Verb)
/pɹˈoʊvˌoʊkɚ/
/pɹˈoʊvˌoʊkɚ/
AI
Ví dụ
Bài báo đã kích thích nhiều người thảo luận về bất công xã hội.The news article provoked many people to discuss social injustice.
Cuộc biểu tình không kích thích phản ứng bạo lực từ cảnh sát.The protest did not provoke a violent response from the police.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "provoker" thuộc về lĩnh vực tâm lý học và giao tiếp, chỉ người hoặc yếu tố kích thích hành vi hay cảm xúc của người khác, thường dẫn đến phản ứng mạnh mẽ. Trong ngữ cảnh tiếng Anh, "provoker" chủ yếu được sử dụng trong các trường hợp có tính chất tiêu cực. Phiên bản British và American English đều sử dụng từ này tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu khi phát âm. Tuy nhiên, ý nghĩa và cách sử dụng trong ngữ cảnh thì không khác biệt đáng kể.