Anh - Việt

Bản dịch của từ Provoker trong tiếng Việt

provoker

NounVerb

provoker (Noun)

/pɹˈoʊvˌoʊkɚ/
/pɹˈoʊvˌoʊkɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật khiến người khác tức giận, phản ứng mạnh hoặc kích động cảm xúc; người/cái khơi mào, chọc tức hoặc khiêu khích.

a person or thing that provokes.

Ví dụ
Nhà hoạt động là một người kích thích thay đổi xã hội trong cộng đồng.The activist was a provoker for social change in the community.
Người kích thích không gây ra bất kỳ cuộc bạo loạn nào trong cuộc biểu tình.The provoker did not cause any riots during the protest.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

provoker (Verb)

/pɹˈoʊvˌoʊkɚ/
/pɹˈoʊvˌoʊkɚ/
AI

Nghĩa 01

Kích động, xúi giục ai làm hoặc cảm thấy điều gì đó, thường là bằng cách gây tức giận hoặc chọc tức họ.

stimulate or incite someone to do or feel something especially by arousing anger in them.

Ví dụ
Bài báo đã kích thích nhiều người thảo luận về bất công xã hội.The news article provoked many people to discuss social injustice.
Cuộc biểu tình không kích thích phản ứng bạo lực từ cảnh sát.The protest did not provoke a violent response from the police.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh