Bản dịch của từ Proxy trong tiếng Việt
Proxy

Proxy (Noun)
She appointed him as her proxy for the upcoming election.
Cô ấy bổ nhiệm anh ấy làm người ủy quyền của mình cho cuộc bầu cử sắp tới.
He refused to act as a proxy for his friend in the debate.
Anh ấy từ chối đóng vai trò người ủy quyền cho bạn trong cuộc tranh luận.
Was she chosen as the proxy for the community meeting?
Liệu cô ấy có được chọn làm người ủy quyền cho cuộc họp cộng đồng không?
Một con số có thể được sử dụng để biểu thị giá trị của một thứ gì đó trong phép tính.
A figure that can be used to represent the value of something in a calculation.
She used her father as a proxy to attend the meeting.
Cô ấy đã sử dụng cha mình làm người đại diện để tham dự cuộc họp.
The student cannot use a proxy for the speaking test.
Học sinh không thể sử dụng người đại diện cho bài thi nói.
Is it allowed to have a proxy during the writing exam?
Có được phép có người đại diện trong kỳ thi viết không?
Dạng danh từ của Proxy (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Proxy | Proxies |
Kết hợp từ của Proxy (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
As a proxy Dưới tư cách là người đại diện | She acts as a proxy for her shy friend during social events. Cô ấy đóng vai trò làm người đại diện cho bạn bè nhút nhát của mình trong các sự kiện xã hội. |
Họ từ
Từ "proxy" có nguồn gốc từ tiếng Latin "procuratio" và thường được sử dụng trong ngữ cảnh đại diện cho một cá nhân hoặc tổ chức trong các quyết định pháp lý hoặc quan hệ kinh doanh. Trong tiếng Anh, "proxy" có thể được dùng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, chỉ ra một máy chủ trung gian trong kết nối Internet. Phiên bản tiếng Anh Anh ("proxy") và tiếng Anh Mỹ ("proxy") đều có cách phát âm tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng.
Từ "proxy" có nguồn gốc từ tiếng Latin "procurare", nghĩa là "đại diện" hoặc "quản lý". Trong thời kỳ trung cổ, từ này được sử dụng để chỉ một người được ủy quyền hành động thay cho người khác trong các giao dịch pháp lý. Ngày nay, "proxy" thường được dùng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin để chỉ một máy chủ hoặc dịch vụ đại diện cho người dùng, cho phép truy cập và bảo vệ thông tin cá nhân. Sự phát triển của nghĩa từ này phản ánh những thay đổi trong cách thức chúng ta tương tác và quản lý thông tin trong thế giới số.
Từ "proxy" có tần suất sử dụng cao trong phần Writing và Speaking của IELTS, đặc biệt khi thảo luận về công nghệ, chính trị và các khái niệm kinh tế. Trong phần Reading và Listening, từ này thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến nghiên cứu, dữ liệu hay thay thế. Ngoài IELTS, "proxy" thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin để chỉ sự đại diện hoặc ủy quyền, như trong bối cảnh mạng máy tính hay nghiên cứu học thuật.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp