Bản dịch của từ Prussian blue trong tiếng Việt

Prussian blue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prussian blue(Noun)

prˈʌʃən blˈuː
ˈprəʃən ˈbɫu
01

Một màu xanh đậm giống như màu của sắc tố thường được sử dụng trong ngành dệt may và thiết kế.

A dark blue color resembling that of the pigment often used in textiles and design

Ví dụ
02

Một sắc thái của màu xanh gần giống với màu của bột kim loại được sử dụng trong nghệ thuật và thiết kế.

A shade of blue that approximates the color of the metallic pigment used in art and design

Ví dụ
03

Một loại phẩm màu xanh đậm được tạo thành từ ferric ferrocyanide, được sử dụng trong hội họa và in ấn.

A deep blue pigment consisting of ferric ferrocyanide used in painting and printing

Ví dụ