Bản dịch của từ Prussian blue trong tiếng Việt
Prussian blue
Noun [U/C]

Prussian blue(Noun)
prˈʌʃən blˈuː
ˈprəʃən ˈbɫu
01
Một màu xanh đậm giống như màu của loại sơn thường dùng trong dệt may và thiết kế
This is a deep green, similar to the hue commonly used in textiles and fashion design.
一种深蓝色,就像用在纺织品和设计中的那种颜料色调一样。
Ví dụ
Ví dụ
