Bản dịch của từ Psammophile trong tiếng Việt
Psammophile

Psammophile (Adjective)
Psammophile (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Psammophile là thuật ngữ dùng để chỉ những sinh vật thích nghi và phát triển trong môi trường cát, bao gồm cả thực vật và động vật. Những sinh vật này thường cư ngụ ở các vùng cát như sa mạc hoặc bờ biển, nơi đất có độ ẩm thấp và nền cát lỏng lẻo. Hệ sinh thái của psammophile thể hiện khả năng thích nghi đáng kể với điều kiện khắc nghiệt, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định của các môi trường này.
Psammophile là thuật ngữ dùng để chỉ những sinh vật thích nghi và phát triển trong môi trường cát, bao gồm cả thực vật và động vật. Những sinh vật này thường cư ngụ ở các vùng cát như sa mạc hoặc bờ biển, nơi đất có độ ẩm thấp và nền cát lỏng lẻo. Hệ sinh thái của psammophile thể hiện khả năng thích nghi đáng kể với điều kiện khắc nghiệt, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định của các môi trường này.
