Bản dịch của từ Ptolemy trong tiếng Việt

Ptolemy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ptolemy(Noun)

ˈtoʊ.lə.mi
ˈtoʊ.lə.mi
01

Một nhà toán học, thiên văn học và địa lý người Hy Lạp cổ đại, có nhiều đóng góp quan trọng cho hiểu biết về vũ trụ (nổi tiếng với mô hình địa tâm và các tác phẩm về thiên văn và bản đồ).

An ancient Greek mathematician astronomer and geographer who made a significant contribution to the understanding of the universe.

古希腊数学家、天文学家和地理学家,对宇宙的理解有重要贡献。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh