Bản dịch của từ Puberty phase trong tiếng Việt

Puberty phase

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Puberty phase(Noun)

pjˈuːbəti fˈeɪz
ˈpjubɝti ˈfeɪz
01

Giai đoạn chuyển từ tuổi thơ sang tuổi trưởng thành được đánh dấu bằng những thay đổi về thể chất lẫn tâm lý.

The transition from childhood to adulthood is marked by physical and psychological changes.

从童年到成年这个转变,伴随着身体和心理上的种种变化。

Ví dụ
02

Giai đoạn phát triển đặc trưng bởi những thay đổi mạnh mẽ của cơ thể và tâm trí

A developmental phase marked by significant changes both physically and mentally.

这是一个身体和心智发生巨大变化的发展阶段

Ví dụ
03

Thời kỳ mà tuổi trẻ đạt đến độ trưởng thành sinh dục và có khả năng sinh sản

The stage where teenagers reach sexual maturity and become able to reproduce.

这是指青少年在性成熟和具备生育能力的阶段。

Ví dụ