Bản dịch của từ Pubescent trong tiếng Việt

Pubescent

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pubescent(Adjective)

pjubˈɛsnt
pjubˈɛsnt
01

Có phủ lông tơ ngắn, mềm (một lớp lông mịn như tơ trên da hoặc bề mặt).

Covered with short soft hair downy.

覆盖短软毛的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến hoặc mô tả một người đang ở độ tuổi dậy thì hoặc sắp bước vào dậy thì; tức là cơ thể và tính cách bắt đầu thay đổi khi trưởng thành về mặt sinh học.

Relating to or denoting a person at or approaching the age of puberty.

与青春期相关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Pubescent (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Pubescent

Dậy thì

More pubescent

Dậy thì nhiều hơn

Most pubescent

Tuổi dậy thì

Pubescent(Noun)

pjubˈɛsnt
pjubˈɛsnt
01

Người đang ở độ tuổi dậy thì hoặc sắp bước vào dậy thì (tức là cơ thể và tâm lý bắt đầu thay đổi, phát triển từ trẻ em thành thanh thiếu niên).

A person at or approaching the age of puberty.

接近青春期的青少年

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Pubescent (Noun)

SingularPlural

Pubescent

Pubescents

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ