Bản dịch của từ Pubescent trong tiếng Việt
Pubescent

Pubescent(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Pubescent (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Pubescent Dậy thì | More pubescent Dậy thì nhiều hơn | Most pubescent Tuổi dậy thì |
Pubescent(Noun)
Người đang ở độ tuổi dậy thì hoặc sắp bước vào dậy thì (tức là cơ thể và tâm lý bắt đầu thay đổi, phát triển từ trẻ em thành thanh thiếu niên).
A person at or approaching the age of puberty.
接近青春期的青少年
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Pubescent (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Pubescent | Pubescents |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pubescent" là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ giai đoạn phát triển của thanh thiếu niên, khi cơ thể bắt đầu trải qua sự biến đổi về sinh lý, đặc trưng bởi sự xuất hiện của lông mu và những thay đổi khác liên quan đến tuổi dậy thì. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học và y học. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, nhưng khi phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu tiên hơn so với người Mỹ.
Từ "pubescent" có nguồn gốc từ tiếng Latin "pubescens", là dạng hiện tại của động từ "pubescere", có nghĩa là "trưởng thành" hoặc "đạt đến tuổi trưởng thành". Trong lịch sử, thuật ngữ này ban đầu được dùng để chỉ giai đoạn phát triển sinh lý của con người, đặc biệt là giai đoạn dậy thì, khi cơ thể bắt đầu xuất hiện những đặc điểm sinh dục thứ phát. Ngày nay, "pubescent" vẫn giữ nguyên ý nghĩa này, chỉ trạng thái của những người trong độ tuổi dậy thì, phản ánh sự phát triển về thể chất và tâm lý trong giai đoạn quan trọng này.
Từ "pubescent" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Chủ yếu, từ này xuất hiện trong ngữ cảnh y tế và sinh lý học, đề cập đến giai đoạn phát triển tình dục trong độ tuổi thanh thiếu niên. Nó thường được sử dụng trong các bài báo khoa học, tài liệu giáo dục về sự phát triển con người, và các cuộc thảo luận liên quan đến sức khỏe tâm thần và thể chất ở tuổi dậy thì.
Họ từ
Từ "pubescent" là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ giai đoạn phát triển của thanh thiếu niên, khi cơ thể bắt đầu trải qua sự biến đổi về sinh lý, đặc trưng bởi sự xuất hiện của lông mu và những thay đổi khác liên quan đến tuổi dậy thì. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học và y học. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, nhưng khi phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu tiên hơn so với người Mỹ.
Từ "pubescent" có nguồn gốc từ tiếng Latin "pubescens", là dạng hiện tại của động từ "pubescere", có nghĩa là "trưởng thành" hoặc "đạt đến tuổi trưởng thành". Trong lịch sử, thuật ngữ này ban đầu được dùng để chỉ giai đoạn phát triển sinh lý của con người, đặc biệt là giai đoạn dậy thì, khi cơ thể bắt đầu xuất hiện những đặc điểm sinh dục thứ phát. Ngày nay, "pubescent" vẫn giữ nguyên ý nghĩa này, chỉ trạng thái của những người trong độ tuổi dậy thì, phản ánh sự phát triển về thể chất và tâm lý trong giai đoạn quan trọng này.
Từ "pubescent" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Chủ yếu, từ này xuất hiện trong ngữ cảnh y tế và sinh lý học, đề cập đến giai đoạn phát triển tình dục trong độ tuổi thanh thiếu niên. Nó thường được sử dụng trong các bài báo khoa học, tài liệu giáo dục về sự phát triển con người, và các cuộc thảo luận liên quan đến sức khỏe tâm thần và thể chất ở tuổi dậy thì.
