Bản dịch của từ Public account trong tiếng Việt
Public account
Noun [U/C]

Public account(Noun)
pˈʌblɪk ɐkˈaʊnt
ˈpəbɫɪk ˈeɪˈkaʊnt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tài khoản tài chính thường do tổ chức sở hữu và có thể được mọi người quan sát
A financial account that anyone can view is usually held by an organization.
这是一个任何人都可以查看的财务账户,通常由一个组织持有。
Ví dụ
