Bản dịch của từ Public account trong tiếng Việt

Public account

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Public account(Noun)

pˈʌblɪk ɐkˈaʊnt
ˈpəbɫɪk ˈeɪˈkaʊnt
01

Hồ sơ người dùng trong dịch vụ mạng mà mọi người đều có thể nhìn thấy

This is a user profile on the network service that is visible to all users.

这是一个在网络服务中所有用户都可以看到的用户档案。

Ví dụ
02

Một tài khoản mở rộng cho công chúng thường dùng cho mạng xã hội hoặc các vấn đề tài chính

A public-facing account is typically used for social media or financial matters.

通常用于社交媒体或财务方面,公众都能访问的账户

Ví dụ
03

Một tài khoản tài chính thường do tổ chức sở hữu và có thể được mọi người quan sát

A financial account that anyone can view is usually held by an organization.

这是一个任何人都可以查看的财务账户,通常由一个组织持有。

Ví dụ