Bản dịch của từ Public humiliation trong tiếng Việt

Public humiliation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Public humiliation(Noun)

pˈʌblɪk hjuːmˌɪlɪˈeɪʃən
ˈpəbɫɪk hjuˌmɪɫiˈeɪʃən
01

Hành động làm ai đó xấu hổ trước mặt người khác

The act of humiliating someone in front of others

Ví dụ
02

Một tình huống mà một người cảm thấy xấu hổ hoặc ngượng nghịu do bị lộ diện trước công chúng.

A situation in which a person feels embarrassed or ashamed due to public exposure

Ví dụ
03

Việc phơi bày những điểm yếu hoặc sai sót riêng tư của ai đó trước công chúng.

The exposure of someones private failings or weaknesses in a public setting

Ví dụ