Bản dịch của từ Push-up bra trong tiếng Việt

Push-up bra

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Push-up bra(Noun)

pˈʊʃˌʌp brˈɑː
ˈpʊˌʃəp ˈbrɑ
01

Một chiếc áo lót có đệm nâng, giúp hỗ trợ tốt hơn và duy trì dáng vẻ đẹp tự nhiên.

The padded bra provides extra support and shaping.

有海绵垫的胸罩可以增强支撑,还能塑形。

Ví dụ
02

Chiến lợi phẩm của phụ nữ để nâng đỡ ngực và giúp họ trông hấp dẫn hơn

Women wear lingerie to support their breasts and improve their appearance.

女用内衣,用于托起乳房并改善体形的贴身衣物

Ví dụ
03

Một loại áo ngực được thiết kế để nâng ngực và làm nổi rõ khe ngực

A type of bra designed to lift the breasts and enhance the cleavage.

一种专为提拉乳房和增强乳沟设计的胸罩

Ví dụ