Bản dịch của từ Push-up bra trong tiếng Việt
Push-up bra
Noun [U/C]

Push-up bra(Noun)
pˈʊʃˌʌp brˈɑː
ˈpʊˌʃəp ˈbrɑ
Ví dụ
02
Chiến lợi phẩm của phụ nữ để nâng đỡ ngực và giúp họ trông hấp dẫn hơn
Women wear lingerie to support their breasts and improve their appearance.
女用内衣,用于托起乳房并改善体形的贴身衣物
Ví dụ
