Bản dịch của từ Pushed aside trong tiếng Việt

Pushed aside

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pushed aside(Verb)

pˈʊʃt əsˈaɪd
pˈʊʃt əsˈaɪd
01

Đẩy sang một bên (ai đó hoặc vật gì đó) để dành chỗ cho người hoặc vật khác; làm cho thứ đó tránh ra để nhường chỗ.

To push someone or something to one side especially in order to make space for someone or something else.

把某人或某物推到一边以腾出空间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pushed aside(Phrase)

pˈʊʃt əsˈaɪd
pˈʊʃt əsˈaɪd
01

Bỏ qua, phớt lờ ai hoặc điều gì; không quan tâm đến ý kiến, yêu cầu hoặc sự hiện diện của họ.

Ignore or disregard something or someone.

忽视或不理会某事或某人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh