Bản dịch của từ Put foot in it trong tiếng Việt

Put foot in it

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put foot in it(Idiom)

pˈʌt fˈʊt ˈɪn ˈɪt
ˈpət ˈfut ˈɪn ˈɪt
01

Phạm phải lỗi ngớ ngẩn khiến mình xấu hổ

Making a mistake or error that leaves you feeling flustered.

犯了一个错误或者搞砸了,让自己陷入尴尬的境地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nói hoặc làm điều gì đó thiếu khéo léo hoặc gây xấu hổ trong hoàn cảnh xã hội

Say or do something tactless or embarrassing in a social setting.

在社交场合中言语或行为不够细腻,甚至令人尴尬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tạo ra một tình huống khó xử bằng cách đề cập đến một chủ đề nhạy cảm

Create an awkward situation by bringing up a sensitive topic.

故意提起敏感话题制造尴尬局面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa