Bản dịch của từ Put out candles trong tiếng Việt

Put out candles

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put out candles(Phrase)

pˈʌt ˈaʊt kˈændəlz
ˈpət ˈaʊt ˈkændəɫz
01

Dập tắt một ngọn nến hoặc ngọn lửa

To extinguish a candle or flame

Ví dụ
02

Để làm cho một thứ nào đó không còn nhìn thấy được, để ngăn chặn hoặc loại bỏ

To make something no longer visible to suppress or eliminate

Ví dụ
03

Dập tắt ngọn lửa

To cause a flame to stop burning

Ví dụ