Bản dịch của từ Put somebody's back up trong tiếng Việt

Put somebody's back up

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put somebody's back up(Idiom)

01

Khiến ai đó tức giận hoặc khó chịu

Make someone angry or annoyed

惹某人生气或恼火

Ví dụ
02

Khiêu khích ai đó phản ứng phòng thủ hoặc gây thù địch

To provoke someone into defensiveness or hostility

激怒某人,使其变得防备或敌对

Ví dụ
03

Khiến ai đó cảm thấy phẫn nộ hoặc phòng thủ

To make someone feel angry or defensive

让某人感到不满或防备

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh