Bản dịch của từ Put you to any trouble trong tiếng Việt

Put you to any trouble

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put you to any trouble(Phrase)

pˈʊt jˈu tˈu ˈɛni tɹˈʌbəl
pˈʊt jˈu tˈu ˈɛni tɹˈʌbəl
01

Gây phiền hà hoặc khó khăn cho ai đó.

Causing inconvenience or difficulty for someone.

给某人带来不便或困难

Ví dụ
02

Khiêu khích ai đó chịu đựng khó khăn hoặc nỗ lực.

Make someone go through hardships or put in effort.

让某人经历困难或付出努力。

Ví dụ
03

Gây áp lực hoặc gánh nặng lên ai đó.

Put the burden on someone.

给某人增加负担

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh