Bản dịch của từ Putt trong tiếng Việt

Putt

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Putt (Noun)

pət
pˈʌt
01

Một cú đánh nhẹ trong golf để đánh bóng lăn trên mặt green hướng về lỗ.

A gentle stroke that hits a golf ball across the green towards the hole.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Putt (Verb)

pət
pˈʌt
01

Đánh nhẹ bóng golf để bóng lăn trên vùng green và vào lỗ.

Try to hit a golf ball into the hole by striking it gently so that it rolls across the green.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ