Bản dịch của từ Pyridoxine trong tiếng Việt
Pyridoxine

Pyridoxine (Noun)
Một chất rắn không màu, yếu tính bazơ, có trong các loại ngũ cốc, dầu gan cá và men; đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất của axit béo không bão hòa (thuộc nhóm vitamin B).
A colourless weakly basic solid present chiefly in cereals liver oils and yeast and important in the metabolism of unsaturated fatty acids.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Pyridoxine, hay còn gọi là vitamin B6, là một loại vitamin hòa tan trong nước có vai trò quan trọng trong nhiều chức năng sinh học, bao gồm chuyển hóa protein, tổng hợp neurotransmitter và điều tiết hệ miễn dịch. Pyridoxine có nhiều dạng khác nhau, nhưng pyridoxal phosphate là dạng coenzym hoạt động chính. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ đối với từ này, cả về nghĩa lẫn cách sử dụng.
Pyridoxine, hay còn gọi là vitamin B6, là một loại vitamin hòa tan trong nước có vai trò quan trọng trong nhiều chức năng sinh học, bao gồm chuyển hóa protein, tổng hợp neurotransmitter và điều tiết hệ miễn dịch. Pyridoxine có nhiều dạng khác nhau, nhưng pyridoxal phosphate là dạng coenzym hoạt động chính. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ đối với từ này, cả về nghĩa lẫn cách sử dụng.
