Bản dịch của từ Quadplex trong tiếng Việt

Quadplex

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quadplex(Noun)

kwˈɒdplɛks
ˈkwɑdˌpɫɛks
01

Một loại multiplex cụ thể bao gồm bốn bất động sản liên kết với nhau.

A specific type of multiplex that includes four interconnected properties

Ví dụ
02

Một loại công trình bao gồm bốn đơn vị sống riêng biệt.

A type of building that consists of four separate living units

Ví dụ
03

Một sắp xếp hoặc cấu trúc bao gồm bốn phần hoặc đơn vị.

An arrangement or structure involving four parts or units

Ví dụ