Bản dịch của từ Qualified audit report trong tiếng Việt

Qualified audit report

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Qualified audit report(Noun)

kwˈɑləfˌaɪd ˈɔdɨt ɹipˈɔɹt
kwˈɑləfˌaɪd ˈɔdɨt ɹipˈɔɹt
01

Báo cáo kiểm toán đã được chỉnh sửa để nêu rõ lý do của những nhận định chưa rõ ràng trong báo cáo.

An audit report is revised to include an explanation of the reasons for the conditions outlined in the report.

一份经过修改的审计报告,其中加入了对报告中提出的专业意见的理由说明。

Ví dụ
02

Một ý kiến chính thức của kiểm toán viên khẳng định rằng báo cáo tài chính được trình bày một cách công bằng, ngoại trừ một vấn đề cụ thể được xác định.

An official statement was made by an accountant indicating that the financial reports are fairly presented, except for a specific issue that has been identified.

由审计师出具的正式声明,表明财务报表已公正反映公司财务状况,但针对某一特定问题提出了异议。

Ví dụ
03

Một báo cáo nêu rõ các hạn chế hoặc nhận xét về phương pháp kế toán của đơn vị đang kiểm toán.

A report indicates a limitation or condition related to the accounting methods of the audited entity.

一份关于被审企业会计处理原则的资格说明或限制说明报告。

Ví dụ