ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Qualified lead
Một khách hàng tiềm năng đã được xác định có khả năng cao sẽ thực hiện mua hàng hoặc tham gia vào các hoạt động kinh doanh.
A potential customer has been identified as highly likely to make a transaction or engage in a deal.
一位潜在客户被确认很有可能会完成交易或加入到业务中。
Một khách hàng tiềm năng đã cho thấy sự quan tâm và đáp ứng các tiêu chí nhất định do công ty đề ra cho hoạt động bán hàng.
A potential customer has shown interest and meets certain criteria set by the company to participate in sales.
一位潜在客户表达了兴趣,并符合公司设定的某些销售条件,具备参与销售的资格。
Khách hàng tiềm năng là người vừa có nhu cầu về một sản phẩm hoặc dịch vụ, vừa có khả năng thanh toán cho nó.
A potential customer has a need for a product or service and the means to pay for it.
潜在客户指的是对某个产品或服务感兴趣,并且具备支付能力的人群。