Bản dịch của từ Quantification approach trong tiếng Việt
Quantification approach
Noun [U/C]

Quantification approach(Noun)
kwˌɒntɪfɪkˈeɪʃən ˈæprəʊtʃ
ˌkwɑntəfəˈkeɪʃən ˈæˌproʊtʃ
01
Một phương pháp để diễn đạt một lượng trong các thuật ngữ số học
A method of expressing a quantity in numerical terms
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động hoặc quá trình xác định số lượng hoặc khối lượng của một cái gì đó
The action or process of determining the quantity or amount of something
Ví dụ
