Bản dịch của từ Quantitative expression trong tiếng Việt

Quantitative expression

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quantitative expression(Noun)

kwˈɒntɪtətˌɪv ɛksprˈɛʃən
ˈkwɑntəˌteɪtɪv ɛksˈprɛʃən
01

Một tuyên bố mô tả một cách định lượng mối quan hệ hay hiện tượng.

A statement that quantitatively describes a relationship or phenomenon

Ví dụ
02

Một biểu thức toán học biểu thị một số lượng nhất định.

A mathematical expression that represents a certain quantity

Ví dụ
03

Một biểu thức được sử dụng trong toán học để truyền đạt thông tin số học.

An expression used in mathematics to convey numerical information

Ví dụ