quarantined
quarantined (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của quarantined (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | quarantine |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | quarantined |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | quarantined |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | quarantines |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | quarantining |
quarantined (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả ai đó hoặc vật gì đó đã bị cách ly.
Describing someone or something that has been placed in quarantine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "quarantined" là động từ phân từ quá khứ của "quarantine", có nghĩa là việc cách ly người hoặc vật có khả năng mang mầm bệnh nhằm ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh. Từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "quarantine" có thể được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh y tế công cộng, còn trong tiếng Anh Mỹ, nó thường được áp dụng trong các tình huống liên quan đến du lịch hoặc di chuyển giữa các bang.