ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Quarter minus
Một phần tư của một cái gì đó.
A quarter of something.
四分之一的部分或片段
Thuật ngữ được sử dụng trong hệ thống đánh giá học thuật để chỉ một kỳ đánh giá nhất định hoặc một điểm số.
A term used in academic assessment to refer to a specific evaluation period or a score within the system.
这个术语用于学术评价中,指的是特定的评估时间段或评分点。
Một đồng tiền, đặc biệt ở Hoa Kỳ, bằng 25 xu.
A unit of currency, especially in the United States, equals 25 cents.
美式硬币单位,等于25美分,常用于美国的货币单位中。