Bản dịch của từ Quartz crystal trong tiếng Việt

Quartz crystal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quartz crystal(Noun)

kwˈɔɹtskˌɪɹsən
kwˈɔɹtskˌɪɹsən
01

Tinh thể thạch anh; loại thạch anh có cấu trúc tinh thể trong suốt (còn gọi là đá thạch anh). Trong ngữ cảnh thiết bị, thường chỉ một viên/tinh thể thạch anh được dùng làm bộ dao động trong đồng hồ hoặc mạch điện tử.

Quartz in crystalline form, rock crystal; a piece or single crystal of this, (later especially) one used in a clock or other device.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh