Bản dịch của từ Quartz crystal trong tiếng Việt
Quartz crystal

Quartz crystal (Noun)
Tinh thể thạch anh; loại thạch anh có cấu trúc tinh thể trong suốt (còn gọi là đá thạch anh). Trong ngữ cảnh thiết bị, thường chỉ một viên/tinh thể thạch anh được dùng làm bộ dao động trong đồng hồ hoặc mạch điện tử.
Quartz in crystalline form, rock crystal; a piece or single crystal of this, (later especially) one used in a clock or other device.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Quartz crystal (kristal thạch anh) là một dạng tinh thể của khoáng vật silica, được hình thành từ quá trình kết tinh của silic và oxy. Tinh thể thạch anh xuất hiện dưới nhiều hình dạng và kích cỡ, thường có màu sắc trong suốt hoặc mờ. Trong từ vựng tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ khi sử dụng thuật ngữ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Tinh thể thạch anh được ứng dụng rộng rãi trong công nghệ, trang sức và ngành công nghiệp điện tử.
Quartz crystal (kristal thạch anh) là một dạng tinh thể của khoáng vật silica, được hình thành từ quá trình kết tinh của silic và oxy. Tinh thể thạch anh xuất hiện dưới nhiều hình dạng và kích cỡ, thường có màu sắc trong suốt hoặc mờ. Trong từ vựng tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ khi sử dụng thuật ngữ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Tinh thể thạch anh được ứng dụng rộng rãi trong công nghệ, trang sức và ngành công nghiệp điện tử.
