Bản dịch của từ Quash trong tiếng Việt

Quash

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quash(Verb)

kwˈɔʃ
kwɑʃ
01

Kiên quyết đánh bại, trấn áp.

To defeat decisively to suppress.

Ví dụ
02

(lỗi thời) Nghiền nát hoặc đập nát thành từng mảnh.

Obsolete To crush or dash to pieces.

Ví dụ
03

(luật) Hủy bỏ hoặc hủy bỏ (giấy triệu tập, quyết định, v.v.).

Law To void or suppress a subpoena decision etc.

Ví dụ

Dạng động từ của Quash (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Quash

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Quashed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Quashed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Quashes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Quashing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ