Bản dịch của từ Quash trong tiếng Việt
Quash

Quash(Verb)
Kiên quyết đánh bại, trấn áp.
To defeat decisively to suppress.
Dạng động từ của Quash (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Quash |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Quashed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Quashed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Quashes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Quashing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "quash" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "quasser", có nghĩa là hủy bỏ hoặc bác bỏ một quyết định, thường trong ngữ cảnh pháp lý. Trong tiếng Anh, nó thường được sử dụng để chỉ việc hủy bỏ một bản án hoặc một quyết định trong hệ thống tư pháp. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, tuy nhiên, "quash" có thể mang nghĩa hơi khác trong từng ngữ cảnh, chẳng hạn như trong thể loại ngôn ngữ nói hàng ngày so với ngôn ngữ chính thức.
Từ "quash" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "quassare", có nghĩa là "đập vỡ" hoặc "làm tan vỡ". Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng từ thế kỷ 15, với nghĩa ban đầu là phá hủy hoặc làm tan vỡ một điều gì đó. Hiện nay, "quash" thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ hoạt động bác bỏ hoặc hủy bỏ một quyết định hay một tuyên bố, phản ánh sự tước bỏ quyền lực hoặc hiệu lực của nó. Sự thay đổi này minh họa cho sự phát triển ngữ nghĩa từ khái niệm vật lý sang khái niệm trừu tượng hơn trong các lĩnh vực pháp luật.
Từ "quash" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi ngữ cảnh pháp lý có thể tìm thấy. Trong phần Nói và Viết, từ này ít được sử dụng hơn, nhưng có thể xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến pháp luật hoặc chính trị. Trong các ngữ cảnh khác, "quash" thường được sử dụng để chỉ việc bác bỏ hoặc dập tắt một ý kiến, quyết định hoặc cảm xúc, thể hiện sự phản đối hoặc ngăn chặn một điều gì đó.
Họ từ
Từ "quash" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "quasser", có nghĩa là hủy bỏ hoặc bác bỏ một quyết định, thường trong ngữ cảnh pháp lý. Trong tiếng Anh, nó thường được sử dụng để chỉ việc hủy bỏ một bản án hoặc một quyết định trong hệ thống tư pháp. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, tuy nhiên, "quash" có thể mang nghĩa hơi khác trong từng ngữ cảnh, chẳng hạn như trong thể loại ngôn ngữ nói hàng ngày so với ngôn ngữ chính thức.
Từ "quash" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "quassare", có nghĩa là "đập vỡ" hoặc "làm tan vỡ". Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng từ thế kỷ 15, với nghĩa ban đầu là phá hủy hoặc làm tan vỡ một điều gì đó. Hiện nay, "quash" thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ hoạt động bác bỏ hoặc hủy bỏ một quyết định hay một tuyên bố, phản ánh sự tước bỏ quyền lực hoặc hiệu lực của nó. Sự thay đổi này minh họa cho sự phát triển ngữ nghĩa từ khái niệm vật lý sang khái niệm trừu tượng hơn trong các lĩnh vực pháp luật.
Từ "quash" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi ngữ cảnh pháp lý có thể tìm thấy. Trong phần Nói và Viết, từ này ít được sử dụng hơn, nhưng có thể xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến pháp luật hoặc chính trị. Trong các ngữ cảnh khác, "quash" thường được sử dụng để chỉ việc bác bỏ hoặc dập tắt một ý kiến, quyết định hoặc cảm xúc, thể hiện sự phản đối hoặc ngăn chặn một điều gì đó.
