quenched
quenched (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
dập tắt hoặc dập tắt (lửa, ánh sáng, v.v.)
to extinguish or put out a fire light etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của quenched (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | quench |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | quenched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | quenched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | quenches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | quenching |
quenched (Adjective)
Nghĩa 01
thỏa mãn; đã thỏa mãn cơn khát của mình.
satisfied having had ones thirst satisfied.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
đã làm mát (như kim loại đã nguội)
cooled as in quenched metal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "quenched" là một động từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ hành động dập tắt, làm nguội hoặc làm sạch của một chất lỏng. Trong ngữ cảnh công nghiệp, "quenched" thường liên quan đến quy trình tôi thép, trong đó thép nóng được hạ nhiệt bằng nước hoặc dầu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau một chút trong các lĩnh vực như ẩm thực hoặc kỹ thuật.