quenches
quenches (Verb)
Nghĩa 01
Dập tắt (lửa).
To extinguish a fire.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của quenches (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | quench |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | quenched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | quenched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | quenches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | quenching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "quenches" là động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa "dập tắt" hoặc "làm nguội" trong bối cảnh kỹ thuật, thường liên quan đến việc làm nguội kim loại sau khi nung nóng. Trong tiếng Anh Anh (British English), "quench" vẫn có cùng nghĩa, nhưng có thể được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, bao gồm cả việc "thỏa mãn cơn khát". Khác biệt lớn giữa các biến thể của từ này chủ yếu nằm ở cách phát âm và một số ngữ cảnh văn phong, nhưng không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa.