Bản dịch của từ Quench trong tiếng Việt

Quench

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quench(Verb)

kwˈɛntʃ
ˈkwɛntʃ
01

Làm nguội kim loại nóng đột ngột bằng cách nhúng vào nước hoặc dầu

Quickly cooling hot metal by immersing it in water or oil.

突然用水或油将滚烫的金属迅速冷却

Ví dụ
02

Để làm thỏa mãn cơn khát hoặc ham muốn

To quench a thirst or satisfy a longing

满足渴望或欲望

Ví dụ
03

Dập tắt lửa hoặc đèn

Extinguishing a fire or a light

扑灭火焰或火光

Ví dụ